Mushy🔊mushy/ˈmʌʃi/Mềm nhão, xốp, ủy mị, sướt mướtTính từ1. Mềm nhão, nát (thức ăn nấu quá chín hoặc hoa quả hỏng).2. Xốp, mềm xèo (như bùn hoặc tuyết tan).3. Ủy mị, sướt mướt, đa cảm quá mức (về tình cảm).