too
too
/tuː/
Quá, cũng, hơn nữa, rất
Trạng Từ
1. Quá (vượt quá mức độ cần thiết hoặc cho phép). Ví dụ: too hot, too expensive.
2. Cũng, cũng vậy (đứng ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ). Ví dụ: Me too, I like it too.
3. Hơn nữa, thêm vào đó (thường dùng để nhấn mạnh thêm một ý).
4. Rất (dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh đặc biệt).
Các cấu trúc và cụm từ thông dụng
* Too… to…: Quá đến nỗi không thể (Ví dụ: Too young to drive).
* Too much / Too many: Quá nhiều (dùng cho danh từ không đếm được / đếm được).
* None too: Không… lắm (Ví dụ: None too happy – không vui lắm).
* Only too: Rất, cực kỳ (Ví dụ: Only too glad to help).