ear

ear
/ɪə(r)/
Tai, thính giác, sự lắng nghe, bông (lúa), bắp (ngô)
Danh Từ
1. Tai (bộ phận cơ thể của người và động vật).
2. Thính giác, khả năng nghe.
3. Sự chú ý, sự lắng nghe (ví dụ: give ear to someone).
4. Khả năng cảm thụ âm nhạc hoặc ngoại ngữ (ví dụ: have an ear for music).
5. Bông (lúa, mạch), bắp (ngô/ngô nếp).
6. Quai, tay cầm (của tách, bình, vò).
Động Từ
1. (Nông nghiệp) Trổ bông, ra bắp.
Các thành ngữ phổ biến
* Be all ears: Đang chăm chú lắng nghe.
* Up to one’s ears: Ngập đầu trong công việc (bận rộn).
* Play it by ear: Tùy cơ ứng biến.
* Turn a deaf ear: Làm ngơ, giả điếc trước điều gì.
TRỞ LẠI