away

away
/əˈweɪ/
Xa, rời đi, đi khỏi, mất đi, liên tục
Trạng Từ
1. Xa ra, rời xa (về khoảng cách không gian).
2. Đi nơi khác, đi khỏi (không có mặt ở một địa điểm).
3. Biến mất, mất dần (ví dụ: the music faded away).
4. Ngay lập tức (trong cụm từ: right away, straight away).
5. Liên tục, không ngừng (ví dụ: working away – làm việc liên tục).
6. Cất đi, dọn dẹp vào chỗ cũ (ví dụ: put away).
Tính Từ
1. Ở xa, cách xa (ví dụ: the beach is 2 miles away).
2. (Thể thao) Trên sân khách (trận đấu diễn ra ở sân đối phương).
3. Đi vắng, không ở nhà.
Các cụm từ phổ biến
* Give away: Tặng, cho đi, tiết lộ bí mật.
* Throw away: Ném đi, vứt bỏ, lãng phí (cơ hội).
* Far away: Xa xôi, xa xăm.
* Go away: Đi chỗ khác, cút đi.
TRỞ LẠI