Earwax

earwax
/ˈɪəwæks/
Ráy tai
Danh Từ
1. Ráy tai (chất sáp màu vàng hoặc nâu tiết ra trong ống tai).
2. (Y học) Cerumen (thuật ngữ chuyên ngành của ráy tai).
Các cụm từ liên quan
* Earwax buildup: Sự tích tụ ráy tai.
* Impacted earwax: Ráy tai bị nén chặt (gây tắc nghẽn ống tai).
* Earwax removal: Việc lấy ráy tai, làm sạch ráy tai.
TRỞ LẠI