original
original
/əˈrɪdʒənl/
Nguyên bản, bản gốc, độc đáo, sáng tạo
Tính Từ
1. (Thuộc) Gốc, nguồn gốc, đầu tiên.
2. Nguyên bản, bản chính (không phải bản sao).
3. Độc đáo, sáng tạo, mới mẻ (không sao chép từ người khác).
4. Kỳ quặc, lập dị (về tính cách).
Danh Từ
1. Bản gốc, nguyên bản.
2. Người có tính cách độc đáo (hoặc lập dị).
3. Người nguyên mẫu (nhân vật ngoài đời thật làm mẫu cho một nhân vật trong sách).