See through
see through
/siː θruː/
Nhìn thấu, nhìn xuyên qua, hỗ trợ đến cùng
Cụm động từ (Phrasal Verb) / Tính từ (See-through)
1. (Động từ) Nhìn thấu bản chất/sự dối trá của ai đó
2. (Động từ) Nhìn xuyên qua một vật thể
3. (Động từ) Theo đuổi hoặc hỗ trợ ai đó vượt qua khó khăn đến tận cùng
4. (Tính từ – viết có gạch nối) Trong suốt, có thể nhìn xuyên thấu (vải, kính)