Break through
break through
/breɪk θruː/
Đột phá, vượt qua rào cản, phá vỡ
Cụm động từ (Phrasal Verb) / Danh từ (Breakthrough)
1. (Nghĩa đen) Phá vỡ một vật cản vật lý để đi qua
2. Vượt qua một rào cản, khó khăn hoặc giới hạn (về tâm lý, xã hội, kỹ thuật)
3. (Mặt trời/Mặt trăng) Xuyên qua đám mây để tỏa sáng
4. (Danh từ – Breakthrough) Một phát hiện hoặc thành tựu quan trọng mang tính bước ngoặt