Booked

booked
/bʊkt/
Đã đặt trước, kín lịch, bị ghi tên phạt
Động từ (Dạng quá khứ/Phân từ II của Book)
1. Đã thực hiện việc đặt chỗ trước (ví dụ: I have booked a table)
2. (Cảnh sát) Đã ghi vào hồ sơ vi phạm hoặc bắt giữ chính thức
3. (Trọng tài) Đã rút thẻ phạt và ghi tên cầu thủ vào sổ kỷ luật
Tính từ
1. Đã có người đặt, không còn trống (ví dụ: The hotel is fully booked)
2. Đã kín lịch trình, bận rộn không thể nhận thêm việc
TRỞ LẠI