imagine🔊imagine/ɪˈmædʒɪn/Tưởng tượng, hình dung, ngỡ rằng, tin rằngĐộng từ1. Tưởng tượng, hình dung trong trí óc2. Ngỡ rằng, cho là, đoán là3. Tưởng đâu là, cứ tưởng là (không có thật)4. Suy nghĩ, dự tính