Talks
talks
/tɔːks/
Các cuộc đàm phán, cuộc hội đàm, những bài nói chuyện
Danh Từ (Số nhiều)
1. Các cuộc thảo luận chính thức giữa các tổ chức hoặc quốc gia (ví dụ: peace talks – đàm phán hòa bình).
2. Các bài diễn thuyết, bài thuyết trình ngắn về một chủ đề cụ thể (ví dụ: TED talks).
Động Từ (Ngôi thứ 3 số ít)
1. Hành động “nói chuyện” của một người (He/She/It talks).