Talkative🔊talkative/ˈtɔːkətɪv/Hay nói, thích nói chuyện, lắm lờiTính Từ1. Thích nói chuyện nhiều (thường mang tính chất tính cách tự nhiên).2. Cởi mở, sẵn sàng chia sẻ thông tin qua việc nói.