Ready
ready
/ˈredi/
Sẵn sàng, chuẩn bị xong, có sẵn
Tính Từ
1. Sẵn sàng (đã chuẩn bị xong để làm việc gì đó ngay lập tức).
2. Có sẵn (để sử dụng ngay khi cần).
3. Nhanh chóng, mau lẹ (ví dụ: a ready smile – một nụ cười niềm nở).
4. Sắp sửa xảy ra (ví dụ: ready to burst – sắp vỡ tung).
Động Từ
1. Chuẩn bị (làm cho bản thân hoặc vật gì đó sẵn sàng cho việc gì).
Danh Từ
1. Tư thế sẵn sàng (thường dùng trong lệnh: “At the ready”).