from
from
/frəm/ (yếu) hoặc /frɒm/ (mạnh)
Từ, có nguồn gốc từ, kể từ
Giới Từ
1. Chỉ nguồn gốc, xuất xứ (nơi chốn, con người, vật).
2. Chỉ thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian.
3. Chỉ khoảng cách, sự xa cách giữa hai điểm.
4. Chỉ nguyên nhân (ví dụ: die from hunger).
5. Chỉ sự khác biệt (ví dụ: tell one from another).
6. Chỉ sự thay đổi trạng thái (ví dụ: from cold to hot).