language

language
/ˈlæŋɡwɪdʒ/
Ngôn ngữ, tiếng nói, cách diễn đạt
Danh Từ
1. Ngôn ngữ (hệ thống các từ ngữ hoặc ký hiệu mà một quốc gia hoặc cộng đồng sử dụng để giao tiếp).
2. Khả năng sử dụng từ ngữ để truyền đạt ý nghĩ và cảm xúc.
3. Cách dùng từ, phong cách diễn đạt (ví dụ: formal language).
4. Ngôn ngữ lập trình (hệ thống các ký hiệu và quy tắc dùng để viết chương trình máy tính).
5. Ngôn ngữ cơ thể (body language).
TRỞ LẠI