smooth
smooth
/smuːð/
Mượt mà, nhẵn nhụi, trôi chảy, suôn sẻ
Tính Từ
1. Nhẵn, trơn, mượt (bề mặt không gồ ghề).
2. Trôi chảy, suôn sẻ (công việc, quá trình tiến triển tốt).
3. Êm ái (chuyển động không bị xóc, âm thanh không chói).
4. Khéo léo, ngọt xớt (phong cách giao tiếp, đôi khi có ý mỉa mai).
5. Hòa quyện, không vón cục (hỗn hợp chất lỏng).
Động Từ
1. Làm cho nhẵn, làm cho phẳng phiu.
2. Giải quyết, dàn xếp (khó khăn, mâu thuẫn).
3. Làm dịu đi (cảm xúc).
Trạng Từ
1. Một cách êm ả, suôn sẻ.