Học từ phim ảnht

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT GIAO TIẾP TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ PHIM ẢNH (MOVIES)

Mục lục

điểm gây tranh cãi này một cách có chủ đích thì mình thấy là nó không ổn chút nào. Ok, video của mình hôm nay đến đây là hết. Xin chào và hẹn gặp lại. Xin chào các bạn, một mùa hè với rất nhiều phim bom tấn đang đổ bộ tại các rạp chiếu phim.
Và để tự tin chém gió về chủ đề này, hãy cùng tôi tìm hiểu những mẫu câu và vốn từ vựng thường được sử dụng. Trong video ngày hôm nay, tôi là Hà đến từ XPA English, nền tảng tự học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến đơn giản, hiệu quả và thành công cho mọi đối tượng. Và nay, vì một cộng sự của XPA English sẽ gửi đến bạn những câu giao tiếp tiếng Anh giúp bạn dễ dàng làm chủ những cuộc nói chuyện chủ đề phim ảnh.
Những điều thú vị sẽ được tôi bật mí ngay sau đây, hãy tiếp tục theo dõi.

Trước đây, tôi từng được một anh bạn người Mỹ rủ đi xem phim, và rồi buổi đi chơi tưởng chừng sẽ rất vui vẻ lại trở thành một kỷ niệm không mấy tốt đẹp, chỉ vì tôi không có gì để nói. Đó chính là động lực để tôi làm nên video này. Những nội dung tôi chia sẻ tiếp theo sẽ là cứu cánh trong những lần bạn nói về chủ đề phim ảnh.

Khi nấu ăn, bạn sẽ phải chuẩn bị nguyên liệu trước khi chế biến. Cũng như vậy, khi bắt đầu học tiếng Anh theo chủ đề, điều đầu tiên bạn cần là chuẩn bị những từ vựng dành cho chủ đề đó.

🎬 Từ Vựng Về Phim Ảnh Cơ Bản

Đây là một số từ vựng về các bộ phim mà bạn có thể áp dụng ngay sau video này:

  • Director (/dɪˈrektər/): Đạo diễn.
  • script writer (/ˈskrɪpt ˈraɪtər/): Người viết kịch bản.
  • producer (/prəˈduːsər/): Nhà sản xuất.
  • screen (/skriːn/): Màn ảnh.
  • script (/skrɪpt/): Kịch bản.
  • projector (/prəˈdʒektər/): Máy chiếu.
  • actor (/ˈæktər/): Diễn viên nam.
  • actress (/ˈæktrəs/): Diễn viên nữ.
  • cast (/kæst/): Dàn diễn viên.
  • character (/ˈkærəktər/): Nhân vật.
  • plot (/plɑːt/): Cốt truyện.
  • scene (/siːn/): Cảnh (phim).

Đó là các từ bạn sẽ gặp thường xuyên khi nói về chủ đề này.

🎥 Từ Vựng Về Thể Loại Phim

Và tiếp theo sau đây sẽ là một số từ vựng về thể loại phim để bạn có thể thoải mái chém gió bằng tiếng Anh:

  • Cartoons (/kɑːrˈtuːnz/): Phim hoạt hình.
  • historical films (/hɪsˈtɔːrɪkəl fɪlmz/): Phim lịch sử.
  • documentary (/dɑːkjəˈmentəri/): Phim tài liệu.
  • science fiction (/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/): Khoa học viễn tưởng.
  • action (/ˈækʃən/): Hành động.
  • comedy (/ˈkɑːmədi/): Hài kịch.
  • drama (/ˈdrɑːmə/): Kịch tính/Chính kịch.
  • horror (/ˈhɔːrər/): Kinh dị.

Sau khi học xong các từ vựng này, việc tiếp theo bạn cần làm là chia nhỏ các chủ đề. Và ở mỗi chủ đề, hãy tìm cho mình những mẫu câu có thể sử dụng. Hãy tiếp tục theo dõi!

💬 Mẫu Câu Giao Tiếp Chủ Đề Phim Ảnh

1. Gợi mở câu chuyện và bày tỏ sở thích

Đầu tiên, để gợi mở câu chuyện, bạn có thể bắt đầu bằng mẫu câu hỏi về sở thích. Với mẫu câu này, bạn sẽ trả lời như thế nào?

  • I like watching movies. (/aɪ laɪk ˈwɑːtʃɪŋ ˈmuːviz/): Tôi thích xem phim.
  • Thay vì I like, I enjoy, bạn có thể dùng I am a big fan of hoặc I am into (/aɪ laɪk/, /aɪ ɪnˈdʒɔɪ/, /aɪ æm ə bɪg fæn ʌv/, /aɪ æm ˈɪntuː/): Tôi thích, tôi thích/tận hưởng, Tôi là một fan lớn của, Tôi rất thích/quan tâm đến.

Nếu không có hứng thú với phim ảnh, chỉ cần chuyển câu sang dạng phủ định:

  • I don’t like watching movies. (/aɪ doʊnt laɪk ˈwɑːtʃɪŋ ˈmuːviz/): Tôi không thích xem phim.
  • I’m not a big fan of watching movies. (/aɪm nɑːt ə bɪg fæn ʌv ˈwɑːtʃɪŋ ˈmuːviz/): Tôi không phải là một fan lớn của việc xem phim.
  • Cách nói thân mật hơn: I’m not crazy about it (/aɪm nɑːt ˈkreɪzi əˈbaʊt ɪt/) / I’m not fond of it (/aɪm nɑːt fɑːnd ʌv ɪt/): Tôi không quá mê nó / Tôi không thích nó lắm.
  • Nhấn mạnh không hấp dẫn: I’m not into it. (/aɪm nɑːt ˈɪntuː ɪt/): Tôi không thích/quan tâm đến nó.

Ok, vậy là bạn đã học được thêm nhiều cách trả lời, hãy luyện tập thường xuyên những mẫu câu đó. Tin tôi đi, nếu bị ai đó hỏi bất ngờ, bạn vẫn có thể đáp lại một cách hoàn toàn tự nhiên.

Khi được hỏi what kind of movies do you like? (/wɑːt kaɪnd ʌv ˈmuːviz duː juː laɪk/ – Bạn thích thể loại phim nào?), bạn sẽ trả lời:

  • I’m a big fan of action movies. (/aɪm ə bɪg fæn ʌv ˈækʃən ˈmuːviz/): Tôi là một fan lớn của phim hành động.
  • I love romantic movies. (/aɪ lʌv roʊˈmæntɪk ˈmuːviz/): Tôi yêu phim lãng mạn.
  • I’m into horror movies. (/aɪm ˈɪntuː ˈhɔːrər ˈmuːviz/): Tôi rất thích phim kinh dị.

All right. (/ɔːl raɪt/): Được rồi.

Bạn có thể biến câu trả lời thể hiện quan điểm rõ ràng bằng cách thêm vế because (/bɪˈkɔːz/) để trả lời cho câu hỏi why do you like this kind of movie? (/waɪ duː juː laɪk ðɪs kaɪnd ʌv ˈmuːvi/ – Tại sao bạn lại thích thể loại phim này?).

I’m a big fan of action movies because it has elements such as drama, excitement and amusement.
/aɪm ə bɪg fæn ʌv ˈækʃən ˈmuːviz bɪˈkɔːz ɪt hæz ˈelɪmənts sʌtʃ æz ˈdrɑːmə, ɪkˈsaɪtmənt ænd əˈmjuːzmənt/
Tôi là một fan lớn của phim hành động bởi vì nó có những yếu tố như kịch tính, sự hồi hộp và sự giải trí.

Tiếp theo, đố bạn biết ai là người luôn luôn được chú ý trong các bộ phim? Tất nhiên, đó chính là các diễn viên. Và khi muốn hỏi ai là diễn viên mà bạn yêu thích, bạn sẽ nói:

  • who is your favorite actor? (/huː ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈæktər/): Ai là diễn viên nam yêu thích của bạn?
  • who is your favorite actress? (/huː ɪz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈæktrəs/): Ai là diễn viên nữ yêu thích của bạn?

Bạn sẽ trả lời: my favorite actress is Emma Watson. (/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈæktrəs ɪz ˈemə ˈwɑːtsən/): Diễn viên nữ yêu thích của tôi là Emma Watson.

Tiếp theo, tôi sẽ tặng cho bạn một mẫu câu hỏi rất thông dụng, đó là câu hỏi để hỏi bạn có thường xuyên xem phim hay không. Bạn trả lời câu hỏi này như thế nào?

Để tôi bật mí cho bạn một công thức cực kỳ dễ nhớ:

I go to the cinema … (/aɪ goʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/): Tôi đi xem phim ở rạp…

Chúng ta sẽ sử dụng các trạng từ chỉ tần suất: never (/ˈnevər/ – không bao giờ), rarely (/ˈrerli/ – ít khi), sometimes (/ˈsʌmtaɪmz/ – thỉnh thoảng), usually (/ˈjuːʒuəli/ – thường xuyên) và always (/ˈɔːlweɪz/ – luôn luôn).

Và nếu bạn muốn cụ thể hơn:

  • I go to the cinema twice a month. (/aɪ goʊ tuː ðə ˈsɪnəmə twaɪs ə mʌnθ/): Tôi đi xem phim hai lần một tháng.
  • I go to the cinema three times a month. (/aɪ goʊ tuː ðə ˈsɪnəmə θriː taɪmz ə mʌnθ/): Tôi đi xem phim ba lần một tháng.

2. Mời và đáp lại lời mời đi xem phim

Vậy là bạn đã biết cách hỏi về sở thích. Và nếu muốn mời ai đó đi xem phim, bạn sẽ bắt đầu với điều gì? Tôi sẽ bật mí cho bạn ngay sau đây.

  • Mời bạn bè thân mật: let’s go for a movie. (/lets goʊ fər ə ˈmuːvi/): Chúng ta đi xem phim đi.
  • Hỏi thăm và rủ: hey I’m going to the cinema tonight, do you want to join me? (/heɪ aɪm ˈgoʊɪŋ tuː ðə ˈsɪnəmə təˈnaɪt, duː juː wɑːnt tuː dʒɔɪn miː/): Này, tối nay tôi đi xem phim, bạn có muốn đi cùng không?
  • Mời lịch sự/Hẹn hò: would you like to go to the cinema with me tonight? (/wʊd ʒuː laɪk tuː goʊ tuː ðə ˈsɪnəmə wɪð miː təˈnaɪt/): Bạn có muốn đi xem phim với tôi tối nay không?

no thank you I have a boyfriend. (/noʊ θæŋk juː aɪ hæv ə ˈbɔɪfrend/): Không, cảm ơn. Tôi có bạn trai rồi. Giá mà có ai đó mời mình đi xem phim lúc này.

Nếu bạn đồng ý, hãy đáp lại như sau:

  • great, let’s go. (/greɪt, lets goʊ/): Tuyệt vời, đi thôi.
  • that’s a great idea, that sounds great. (/ðæts ə greɪt aɪˈdiːə, ðæt saʊndz greɪt/): Đó là một ý kiến tuyệt vời, nghe hay đấy.
  • Hẹn giờ cụ thể: I would love to, let’s meet at the cinema at 6:00. (/aɪ wʊd lʌv tuː, lets miːt æt ðə ˈsɪnəmə æt sɪks/): Tôi rất muốn, chúng ta hãy gặp nhau ở rạp chiếu phim lúc 6 giờ.

Nếu không có hứng thú hoặc quá bận, bạn có thể từ chối bằng những cách sau:

  • I’m sorry, I’m too busy today. (/aɪm ˈsɑːri, aɪm tuː ˈbɪzi təˈdeɪ/): Tôi xin lỗi, hôm nay tôi quá bận.
  • Hẹn dịp khác: tonight I have something going on, what about next week? (/təˈnaɪt aɪ hæv ˈsʌmθɪŋ ˈgoʊɪŋ ɑːn, wɑːt əˈbaʊt nekst wiːk/): Tối nay tôi có việc bận, tuần sau thì sao?

Hoặc đơn giản vì bạn đã xem bộ phim đó rồi hay bạn không thích nó, hãy thử áp dụng những mẫu câu sau:

it seems like a good idea, but I don’t like romantic movies.
/ɪt siːmz laɪk ə gʊd aɪˈdiːə, bət aɪ doʊnt laɪk roʊˈmæntɪk ˈmuːviz/
Nghe có vẻ là một ý kiến hay, nhưng tôi không thích phim lãng mạn.
unfortunately, I have just seen that movie.
/ʌnˈfɔːrtʃənətli, aɪ hæv dʒʌst siːn ðæt ˈmuːvi/
Thật không may, tôi vừa xem bộ phim đó rồi.
  • Hỏi phim khác: are there any other movies? (/ɑːr ðer ˈeni ˈʌðər ˈmuːviz/): Có bộ phim nào khác không?

Đó là các cách mời và đáp lại lời mời.

3. Mở rộng câu chuyện & Đánh giá phim

Để cuộc nói chuyện không đi vào ngõ cụt, bạn hãy mở rộng câu chuyện.

  • Hỏi phim đang chiếu: what’s on at the cinema? (/wɑːts ɑːn æt ðə ˈsɪnəmə/): Có phim gì đang chiếu ở rạp vậy?
  • Hỏi nội dung: what’s this film about? (/wɑːts ðɪs fɪlm əˈbaʊt/): Bộ phim này nói về cái gì?

Và thông thường, khi chọn một bộ phim, bạn sẽ dựa trên những tiêu chí riêng. Bạn có thể hỏi bạn bè hoặc xem các đánh giá trên mạng trước khi ra quyết định:

I really don’t want to watch that movie because I read the reviews and they’re terrible.
/aɪ ˈrɪəli doʊnt wɑːnt tuː wɑːtʃ ðæt ˈmuːvi bɪˈkɔːz aɪ riːd ðə rɪˈvjuːz ænd ðer ˈterəbəl/
Tôi thực sự không muốn xem bộ phim đó vì tôi đã đọc các bài đánh giá và chúng rất tệ.

Ngoài ra, có các thuật ngữ về doanh thu:

although it cost billion dollars, it’s still bombed.
/ɔːlˈðoʊ ɪt kɔːst ˈbɪljən ˈdɑːlərz, ɪts stɪl bɑːmd/
Mặc dù nó tốn hàng tỷ đô la, nhưng nó vẫn thất bại (bom xịt).
  • Không lãng phí thời gian: I don’t think we should waste our time seeing it. (/aɪ doʊnt θɪŋk wiː ʃʊd weɪst aʊər taɪm ˈsiːɪŋ ɪt/): Tôi không nghĩ chúng ta nên lãng phí thời gian để xem nó.

Trái ngược với bom xịt là bom tấn (blockbuster), chỉ những bộ phim cực kỳ thành công và đem lại doanh thu khủng.

  • what’s the best summer blockbuster movie in 2018? (/wɑːts ðə best ˈsʌmər ˈblɑːkˌbʌstər ˈmuːvi ɪn tuː ˈθaʊzənd ˌeɪˈtiːn/): Bộ phim bom tấn mùa hè hay nhất năm 2018 là gì?
this film is definitely a blockbuster, it made over $100 million.
/ðɪs fɪlm ɪz ˈdefɪnətli ə ˈblɑːkˌbʌstər, ɪt meɪd ˈoʊvər wʌn ˈhʌndrəd ˈmɪljən/
Bộ phim này chắc chắn là một bom tấn, nó thu về hơn 100 triệu đô la.

Và một tin buồn là khi vé đã sold out (/soʊld aʊt/ – bán hết) cả rồi. Hãy cùng theo dõi cách sử dụng từ này trong ví dụ sau đây:

oh my God, Avengers was sold out everywhere, sadly I couldn’t get a ticket.
/oʊ maɪ gɑːd, əˈvendʒərz wəz soʊld aʊt ˈevriˌwer, ˈsædli aɪ ˈkʊdnt gɛt ə ˈtɪkət/
Ôi Chúa ơi, Avengers đã bán hết vé ở mọi nơi, thật buồn là tôi không mua được vé.

Nếu bạn tò mò muốn biết người đạo diễn hay diễn viên chính là ai, bạn sẽ hỏi:

  • who is the director of this film? (/huː ɪz ðə dɪˈrektər ʌv ðɪs fɪlm/): Ai là đạo diễn của bộ phim này?
  • who is the actor of this film? (/huː ɪz ðə ˈæktər ʌv ðɪs fɪlm/): Ai là diễn viên của bộ phim này?

Và điều quan trọng: how much is the ticket? (/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtɪkət/ – Giá vé là bao nhiêu?) và do we need a book? (/duː wiː niːd ə bʊk/ – Chúng ta có cần đặt trước không?).

4. Đoạn hội thoại mẫu

Tuyệt vời, có quá nhiều khía cạnh bạn có thể khai thác, và chính điều này đã giúp cuộc nói chuyện của bạn thú vị hơn. Hãy cùng theo dõi đoạn hội thoại sau:

hello Navy. /həˈloʊ ˈneɪvi/ Chào Navy.
hey ha.  /heɪ hɑː/ Chào Hà.
what are you doing now? You know I’m stressed, I’m trying to complete my to-do list.
/wɑːt ɑːr juː ˈduːɪŋ naʊ? juː noʊ aɪm strest, aɪm ˈtraɪɪŋ tuː kəmˈpliːt maɪ tuː duː lɪst/
Bạn đang làm gì vậy? Bạn biết đấy, tôi đang căng thẳng, tôi đang cố hoàn thành danh sách việc cần làm của mình.
oh come on, let’s take a break. Thanks Navy, are you free tomorrow? Let’s go for a movie.
/oʊ kʌm ɑːn, lets teɪk ə breɪk. θæŋks ˈneɪvi, ɑːr juː friː təˈmɑːroʊ? lets goʊ fər ə ˈmuːvi/
Thôi nào, hãy nghỉ ngơi một chút. Cảm ơn Navy, ngày mai bạn rảnh không? Chúng ta đi xem phim đi.
great, what’s on at the cinema?
/greɪt, wɑːts ɑːn æt ðə ˈsɪnəmə/
Tuyệt vời, có phim gì đang chiếu ở rạp vậy?
I heard that Avengers is the best summer blockbuster movie, but that movie was sold out everywhere so I couldn’t get any tickets.
/aɪ hɜːrd ðæt əˈvendʒərz ɪz ðə best ˈsʌmər ˈblɑːkˌbʌstər ˈmuːvi, bət ðæt ˈmuːvi wəz soʊld aʊt ˈevriˌwer soʊ aɪ ˈkʊdnt gɛt ˈeni ˈtɪkəts/
Tôi nghe nói Avengers là bộ phim bom tấn mùa hè hay nhất, nhưng bộ phim đó đã bán hết vé ở mọi nơi nên tôi không mua được vé nào.
oh, so sad. What about Deadpool 2? I’ve read some great reviews about it. It’s a superhero movie, it has lots of action and amazing humor, it’s so interesting.
/oʊ, soʊ sæd. wɑːt əˈbaʊt ˈdedpuːl tuː? aɪv red sʌm greɪt rɪˈvjuːz əˈbaʊt ɪt. ɪts ə ˈsuːpərˌhɪroʊ ˈmuːvi, ɪt hæz lɑːts ʌv ˈækʃən ænd əˈmeɪzɪŋ ˈhjuːmər, ɪts soʊ ˈɪntrestɪŋ/
Ồ, buồn quá. Còn Deadpool 2 thì sao? Tôi đã đọc được một số đánh giá tuyệt vời về nó. Đó là một bộ phim siêu anh hùng, nó có rất nhiều cảnh hành động và hài hước tuyệt vời, nó rất thú vị.
hmm, I’ll meet you at 6 PM, bye. Yeah.
/hm, aɪl miːt juː æt sɪks piː em, baɪ. jæ/
Hmm, tôi sẽ gặp bạn lúc 6 giờ chiều, tạm biệt. Ừ.

Vậy là cuối cùng đã đến ngày đi xem phim. Cầm chiếc vé trên tay, bạn có muốn mua thêm đồ ăn hay nước uống để mang vào rạp? Cũng giống như bạn, tôi rất thích vừa xem phim vừa ăn bỏng ngô, wow chỉ cần nghĩ đến là thích rồi. Vậy chúng ta sẽ nói:

  • would you like to get some popcorn and drinks? (/wʊd ʒuː laɪk tuː gɛt sʌm ˈpɑːpˌkɔːrn ænd drɪŋks/): Bạn có muốn lấy chút bỏng ngô và đồ uống không?

Chọn vị trí ngồi xem phim cũng rất quan trọng. Trong tiếng Anh, để hỏi bạn muốn ngồi ở đâu, bạn sẽ hỏi là:

  • where would you like to sit? (/wer wʊd ʒuː laɪk tuː sɪt/): Bạn muốn ngồi ở đâu?

5. Phản hồi và Đánh giá sau khi xem phim

Sau hơn một tiếng xem phim, chắc hẳn bạn sẽ có những cảm nhận của riêng mình, hoặc bạn tò mò muốn biết bạn của bạn nghĩ gì, lúc đó bạn sẽ hỏi. Chúc mừng bạn, bạn đã có một sự lựa chọn đúng đắn.

Để thể hiện sự yêu thích của mình, bạn có thể dùng từ gripping (/ˈgrɪpɪŋ/ – Hấp dẫn/lôi cuốn). Hãy thử theo dõi ví dụ về từ này:

Deadpool 2 was gripping and I couldn’t stop watching it.
/ˈdedpuːl tuː wəz ˈgrɪpɪŋ ænd aɪ ˈkʊdnt stɑːp ˈwɑːtʃɪŋ ɪt/
Deadpool 2 thật lôi cuốn và tôi không thể ngừng xem nó.

Còn một từ rất hay nữa mà tôi muốn giới thiệu cho bạn, đó là mind blowing (/ˈmaɪnd ˌbloʊɪŋ/ – Gây ấn tượng mạnh/kinh ngạc). Từ này thể hiện rằng bộ phim khiến bạn cực kỳ ấn tượng:

in my point of view, Titanic is a mind blowing movie of all time.
/ɪn maɪ pɔɪnt ʌv vjuː, taɪˈtænɪk ɪz ə ˈmaɪnd ˌbloʊɪŋ ˈmuːvi ʌv ɔːl taɪm/
Theo quan điểm của tôi, Titanic là một bộ phim gây ấn tượng mạnh nhất mọi thời đại.

Và nếu phải thốt lên rằng bộ phim quá tuyệt vời, bạn có thể sử dụng cụm sau: give something two thumbs up (/gɪv ˈsʌmθɪŋ tuː θʌmz ʌp/ – Đánh giá cao/tán thành). Hãy cùng theo dõi trong ví dụ sau:

  • what do you feel about Avengers Infinity War? (/wɑːt duː juː fiːl əˈbaʊt əˈvendʒərz ɪnˈfɪnəti wɔːr/): Bạn cảm thấy thế nào về Avengers: Cuộc chiến Vô cực?
oh I loved it, I give it two thumbs up.
/oʊ aɪ lʌvd ɪt, aɪ gɪv ɪt tuː θʌmz ʌp/
Ồ, tôi yêu nó, tôi đánh giá cao nó (giơ hai ngón cái).

Khi bộ phim hoàn toàn thỏa mãn sự kỳ vọng của bạn, bạn có thể dùng cụm live up to someone’s expectations (/lɪv ʌp tuː ˈsʌmwʌnz ˌekspekˈteɪʃənz/ – Đáp ứng kỳ vọng).

this is the best movie I’ve ever seen, it totally lived up to my expectations.
/ðɪs ɪz ðə best ˈmuːvi aɪv ˈevər siːn, ɪt ˈtoʊtəli lɪvd ʌp tuː maɪ ˌekspekˈteɪʃənz/
Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem, nó hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng của tôi.

Còn nếu như bạn cảm thấy không hài lòng, thấy bộ phim thật nhảm nhí và không xứng đáng với thời gian bạn bỏ ra, lúc đó bạn sẽ nói:

I didn’t really like the movie, I thought it was rubbish.
/aɪ dɪdnt ˈrɪəli laɪk ðə ˈmuːvi, aɪ θɔːt ɪt wəz ˈrʌbɪʃ/
Tôi thực sự không thích bộ phim đó, tôi nghĩ nó thật vớ vẩn.

Và tiếp theo, tôi sẽ chỉ cho bạn cách soi kỹ hơn về cốt truyện (plot):

  • Hấp dẫn: this movie has a fascinating plot. (/ðɪs ˈmuːvi hæz ə ˈfæsəˌneɪtɪŋ plɑːt/): Cốt truyện hấp dẫn.
  • Phức tạp: this movie has a complex plot. (/ðɪs ˈmuːvi hæz ə ˈkɑːmpleks plɑːt/): Cốt truyện phức tạp.
  • Đáng tin: the plot is believable. (/ðə plɑːt ɪz bɪˈliːvəbəl/): Cốt truyện đáng tin.
  • Khó tin: the plot seems a bit unlikely. (/ðə plɑːt siːmz ə bɪt ʌnˈlaɪkli/): Cốt truyện có vẻ hơi khó tin.

Về tốc độ phim:

it was too fast moving and it was hard to follow without the subtitles.
/ɪt wəz tuː fæst ˈmuːvɪŋ ænd ɪt wəz hɑːrd tuː ˈfɑːloʊ wɪˈðaʊt ðə ˈsʌbˌtaɪtəlz/
Nó quá nhanh và thật khó để theo dõi nếu không có phụ đề.
  • Quá chậm: it was too slow moving. (/ɪt wəz tuː sloʊ ˈmuːvɪŋ/): Nó quá chậm chạp.

Về diễn xuất:

  • Tuyệt vời: the acting was excellent. (/ði ˈæktɪŋ wəz ˈeksələnt/): Diễn xuất thật xuất sắc.
  • Tệ: the acting was terrible. (/ði ˈæktɪŋ wəz ˈterəbəl/): Diễn xuất thật tệ.

Về kỹ xảo điện ảnh:

  • the special effects were breathtaking. (/ðə ˈspeʃəl ɪˈfekts wər ˈbreθˌteɪkɪŋ/): Các hiệu ứng đặc biệt thật ngoạn mục.

Về yếu tố cảm xúc: Khi bộ phim đó chạm đến trái tim của bạn, lúc đó bạn sẽ nói.

Cuối cùng, nó xứng đáng được đạt giải Oscar:

it’s the most disturbing Oscar winning movie of the year.
/ɪts ðə moʊst dɪˈstɜːrbɪŋ ˈɑːskər ˈwɪnɪŋ ˈmuːvi ʌv ðə jɪr/
Đó là bộ phim đoạt giải Oscar gây ấn tượng mạnh nhất trong năm.

Vẫn chưa kết thúc đâu, hãy cùng xem tôi và Navy nói sao về bộ phim mà chúng tôi vừa mới xem nhé:

oh, this is the best movie I’ve ever seen, the plot was fascinating, the acting was excellent and it totally lived up to my expectations.
/oʊ, ðɪs ɪz ðə best ˈmuːvi aɪv ˈevər siːn, ðə plɑːt wəz ˈfæsəˌneɪtɪŋ, ði ˈæktɪŋ wəz ˈeksələnt ænd ɪt ˈtoʊtəli lɪvd ʌp tuː maɪ ˌekspekˈteɪʃənz/
Ồ, đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem, cốt truyện thật hấp dẫn, diễn xuất xuất sắc và nó hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng của tôi.
what about you ha? What did you think about the movie?
/wɑːt əˈbaʊt juː hɑː? wɑːt dɪd juː θɪŋk əˈbaʊt ðə ˈmuːvi/
Còn bạn thì sao Hà? Bạn nghĩ gì về bộ phim?
oh I loved it, I give it two thumbs up, the special effects in Daphne 2 was breathtaking, although it was too fast moving and it was a little hard to follow without subtitle.
/oʊ aɪ lʌvd ɪt, aɪ gɪv ɪt tuː θʌmz ʌp, ðə ˈspeʃəl ɪˈfekts ɪn ˈdæfni tuː wəz ˈbreθˌteɪkɪŋ, ɔːlˈðoʊ ɪt wəz tuː fæst ˈmuːvɪŋ ænd ɪt wəz ə ˈlɪtəl hɑːrd tuː ˈfɑːloʊ wɪˈðaʊt ˈsʌbˌtaɪtəl/
Ồ, tôi yêu nó, tôi đánh giá cao nó, các hiệu ứng đặc biệt trong Daphne 2 thật ngoạn mục, mặc dù nó quá nhanh và hơi khó theo dõi nếu không có phụ đề.
yes, it did have a lot of slang words, yeah, but overall I thought it’s still a good movie and it touched my emotions.
/jes, ɪt dɪd hæv ə lɑːt ʌv slæŋ wɜːrdz, jæ, bət ˈoʊvərˌɔːl aɪ θɔːt ɪts stɪl ə gʊd ˈmuːvi ænd ɪt tʌtʃt maɪ ɪˈmoʊʃənz/
Đúng vậy, nó có nhiều từ lóng, ừ, nhưng nhìn chung tôi nghĩ nó vẫn là một bộ phim hay và nó đã chạm đến cảm xúc của tôi.
yes, you are right.
/jes, juː ɑːr raɪt/
Đúng vậy, bạn nói đúng.

Vậy là chúng ta đã có những từ vựng và mẫu câu về chủ đề này. Để học hiệu quả hơn, bạn có thể áp dụng phương pháp nói đuổi và phản xạ đa chiều của XPA English mà chúng tôi đã giới thiệu trong những video trước. Hãy mở video nói đuổi theo tốc độ, bắt chước cách nhấn nhá và ngữ điệu của giáo viên, không quá khó phải không nào?

Và sau đó, đừng ngần ngại mời bạn bè để cùng luyện tập, bạn sẽ thấy ngay hiệu quả của việc học đúng phương pháp. Cuối cùng, hãy áp dụng những điều bạn vừa được học vào tình huống giao tiếp hàng ngày. Đó chính là cách khiến bạn nói tiếng Anh tự tin và trôi chảy.

Như vậy, tôi đã vừa chia sẻ với bạn những mẫu câu giao tiếp thông dụng về chủ đề điện ảnh. Bạn có thể thoải mái kể về bộ phim mà mình yêu thích hoặc mời người khác đi xem phim hay bàn luận về chi tiết của bộ phim hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Bạn có được điều gì từ video này? Đừng quên Subscribe kênh YouTube của chúng tôi ngay bây giờ. Ngoài ra, hãy truy cập vào trang web XPA english.com (/eks piː eɪ ˈɪŋglɪʃ dɑːt kɑːm/) để khám phá thêm nhiều bài học thú vị khác, chúng hoàn toàn miễn phí.

Và giờ đến lượt bạn. Bạn thích thể loại phim kinh dị hay hành động hơn? Bạn tâm đắc nhất với mẫu câu nào? Hãy để lại bình luận ngay bên dưới.

Thiếu thì ngước lên rồi. Ờ, và lúc nào cũng phải ngước lên như thế này. Bạn có thể sử dụng cụm sau:

  • give something two thumbs up. (/gɪv ˈsʌmθɪŋ tuː θʌmz ʌp/): Đánh giá cao/tán thành (giơ hai ngón cái).

oh, ha ha ha. (/oʊ, hɑː hɑː hɑː/).

uh I’ve read some great reviews about it, it’s a superhuman move, superhuman. (/ʌ aɪv red sʌm greɪt rɪˈvjuːz əˈbaʊt ɪt, ɪts ə ˈsuːpərˌhjuːmən muːv, ˈsuːpərˌhjuːmən/): À, tôi đã đọc một số đánh giá tuyệt vời về nó, đó là một bộ phim siêu nhân, siêu nhân.

TRỞ LẠI