really
really
/ˈriːəli/, /ˈriːli/, /ˈrɪəli/
Thực sự, quả thật, rất, thật à, thực ra
Trạng từ (Phó từ)
1. Thực sự, quả thật (dùng để nhấn mạnh sự đúng đắn, chân thật hoặc bày tỏ ý kiến).
2. Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ, cường độ).
3. Ghê, lắm (dùng trong câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin).
4. Thực ra.
Thán từ
1. Thật à? Thiệt không? (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, hoài nghi).