Yes
Yes
/jɛs/
Vâng, phải, đúng, được, có.
Phó từ / Thán từ
1. Đồng ý/Xác nhận: Dùng để bày tỏ sự đồng ý, chấp thuận, hoặc xác nhận câu hỏi (Ví dụ: Trả lời cho câu hỏi Yes/No); vâng, phải, dạ, được, ừ, có.
2. Tăng cường: Dùng để nhấn mạnh sự chính xác, độ chắc chắn hoặc sự nhiệt tình.
Danh từ (số nhiều: yeses)
1. Sự chấp thuận: Sự đồng ý, câu trả lời khẳng định (tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải); phiếu đồng ý, phiếu thuận.