Order
Order
/ˈɔːrdər/
Trật tự, thứ tự, mệnh lệnh, đơn hàng, cấp bậc.
Danh từ
1. Trật tự/Thứ tự: Sự sắp xếp theo trình tự, quy tắc; tình trạng hòa bình, ổn định (Ví dụ: to restore law and order); bậc (Toán học); cấp, loại, hạng; thứ tự (Tin học, Toán học, Vật lý).
2. Mệnh lệnh: Lời chỉ dẫn, chỉ thị chính thức, dứt khoát; án lệnh/phán lệnh (của tòa án); luật dòng tu; nội quy, thủ tục.
3. Thương mại: Đơn đặt hàng, sự đặt hàng; hàng được cung cấp; phiếu/lệnh (Ví dụ: a postal order – phiếu bưu điện chi trả).
4. Phân loại/Cấp bậc: Phẩm cấp, phẩm chức, giáo phẩm (Tôn giáo); huân chương; bộ (Động vật, Thực vật); kiểu (Kiến trúc); tầng lớp.
Động từ (Ngoại động từ)
1. Ra lệnh: Chỉ dẫn ai làm gì một cách chính thức, có thẩm quyền (Ví dụ: the judge ordered that…).
2. Đặt hàng: Gọi (món ăn, thức uống); yêu cầu cung cấp hàng hóa/dịch vụ.
3. Sắp xếp: Thu xếp, sắp đặt các vật hoặc sự việc vào đúng vị trí, đúng trình tự.
4. Y tế: Chỉ dẫn, cho dùng (thuốc, điều trị).