beautiful
beautiful
/ˈbjuːtɪfl/
Đẹp, xinh đẹp, tuyệt vời, mỹ lệ, hay, tốt (Tính từ).
Tính từ
1. Xinh đẹp/Đẹp đẽ: Có vẻ ngoài rất hấp dẫn, dễ chịu, hoặc lôi cuốn (Dùng cho người, vật, phong cảnh) (Ví dụ: a beautiful woman, those roses are beautiful – những bông hồng đó thật đẹp).
2. Tuyệt vời/Hay/Tốt: Rất tốt, rất thú vị, xuất sắc (Dùng để mô tả thời tiết, ý tưởng, bàn thắng, cảm xúc…) (Ví dụ: beautiful weather, a beautiful goal).
3. Gốc từ: Là tính từ của danh từ *beauty*.