+ C
C
/siː/
Bổ ngữ (Complement) trong cấu trúc câu.
Ký hiệu Ngữ pháp
1. Định nghĩa: Viết tắt của **Complement** (Bổ ngữ). Bổ ngữ là từ hoặc cụm từ cung cấp thông tin thêm để hoàn thành ý nghĩa của chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
2. Các loại:
- Bổ ngữ Chủ ngữ (Subject Complement – Cs): Đứng sau động từ liên kết (Linking Verb) và mô tả/bổ sung cho Chủ ngữ (S) (Ví dụ: She is smart).
- Bổ ngữ Tân ngữ (Object Complement – Co): Mô tả/bổ sung cho Tân ngữ (O) (Ví dụ: They elected him president).