cards
cards
/kɑːrdz/
Những tấm thẻ, những lá bài, các quân bài, sự chơi bài (Danh từ số nhiều).
Danh từ
1. Số nhiều của “card”: Nhiều tấm thẻ, nhiều lá thiệp (Ví dụ: ID cards – các thẻ căn cước).
2. Lá bài/Quân bài: Tập hợp các lá bài được dùng để chơi (Ví dụ: a deck of cards – một bộ bài).
3. Trò chơi bài: Chỉ hoạt động chơi bài (Ví dụ: We played cards until midnight – Chúng tôi chơi bài đến nửa đêm).
4. (Ngành nghề/Kỹ thuật) Nhiều bảng mạch, nhiều cạc điện tử (Ví dụ: network cards – các cạc mạng).