card

card
/kɑːrd/
Tấm thẻ, thiệp, lá bài, chương trình (Danh từ); ghi lại trên thẻ, chải xơ (Động từ).
Danh từ
1. Tấm thẻ/Thiệp: Một miếng giấy/nhựa cứng dùng cho nhiều mục đích (Ví dụ: ID card – thẻ căn cước, birthday card – thiệp sinh nhật, card of admission – thẻ ra vào).
2. Lá bài/Quân bài: Một trong những lá bài dùng để chơi (Ví dụ: playing cards – bài tây; ace of cards – con át).
3. (Ngữ pháp/Ngành nghề) Mạch điện tử, bảng mạch (Ví dụ: graphics card – card đồ họa); phiếu tính có lỗ.
4. (Nghĩa bóng/Thông tục) Một người kỳ quặc, thằng cha, gã (Ví dụ: a funny old card; a knowing card – thằng cha láu cá).
5. Chương trình: Chương trình (cuộc đua…); bản yết thị, quảng cáo.
6. Bàn chải: Bàn chải len, bàn cúi.
Động từ (Ngoại động từ)
1. Ghi lại/Gắn thẻ: Ghi thông tin lên thẻ; yêu cầu xuất trình thẻ căn cước (Ví dụ: to be carded).
2. Chải xơ: Chải (len, sợi).
TRỞ LẠI