Perfect
Perfect
/ˈpɜːrfɪkt/ (Tính từ/Danh từ), /pərˈfekt/ (Động từ)
Hoàn hảo, hoàn chỉnh, tuyệt vời (tính từ); làm cho hoàn hảo, hoàn thiện (động từ); thì hoàn thành (danh từ).
Tính từ (/ˈpɜːrfɪkt/)
1. Hoàn hảo, hoàn chỉnh, hoàn thiện, lý tưởng nhất, tốt nhất (không có lỗi lầm, đạt tiêu chuẩn cao nhất).
2. Đúng, chính xác (a perfect copy); thành thạo (to be perfect in one’s service).
3. Hoàn toàn, tuyệt đối, đầy đủ (perfect nonsense).
4. **(Ngữ pháp)** Hoàn thành (chỉ thì hoàn thành: perfect crime).
5. **(Toán học/Vật lý)** Hoàn hảo, lý tưởng (perfect number, perfect gas).
Danh từ (/ˈpɜːrfɪkt/)
1. (The perfect) Thì hoàn thành (the past perfect).
Động từ (/pərˈfekt/)
1. Làm cho hoàn hảo, hoàn thiện, trau dồi, làm cho thành thạo (cải thiện kỹ năng hoặc sản phẩm).