conjugation
conjugation
/ˌkɒndʒuˈɡeɪʃən/, /ˌkɑːndʒuˈɡeɪʃn/
Sự chia động từ, sự tiếp hợp, sự liên hợp, sự kết hợp.
Danh từ
1. **(Ngữ pháp)** Sự chia động từ (quá trình thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với ngôi, số, thì, và thức).
2. **(Sinh học)** Sự tiếp hợp, sự kết hợp (quá trình trao đổi vật chất di truyền giữa hai tế bào đơn bào).
3. **(Hóa học/Kỹ thuật)** Sự liên hợp, sự liên kết, sự ghép đôi.
4. **(Toán & Tin)** Tính liên hợp.