study

study
/ˈstʌdi/
Học, nghiên cứu, tìm hiểu, xem xét, phòng làm việc, bài tập, hình nghiên cứu.
Động từ
1. Học, học tập, nghiên cứu (một môn học, một lĩnh vực) (studying for a degree).
2. Tìm hiểu, xem xét rất cẩn thận, xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề, chi tiết, bản đồ).
3. Học thuộc, ghi nhớ (bài học, vai diễn: study one’s part).
4. (Nội động từ) Suy nghĩ lung, trầm tư mặc tưởng; cân nhắc kỹ lưỡng (về một kế hoạch).
5. Cố ý, cố tình (chỉ hành động cố gắng đạt được điều gì).
Danh từ
1. Sự học tập, sự nghiên cứu (về một đề tài, nhất là từ sách vở).
2. Bài nghiên cứu, công trình nghiên cứu; môn học; đối tượng được nghiên cứu (medical studies).
3. Phòng làm việc, thư phòng (a room used for reading or writing).
4. Sự suy nghĩ lung, sự trầm tư mặc tưởng (brown study).
5. (Âm nhạc, Nghệ thuật) Bài tập; bản phác thảo, hình nghiên cứu.
6. Người học vở (a slow study: người học vở lâu thuộc).
7. (a study) Cái đáng quan sát; vẻ bất thường.
TRỞ LẠI