exam
exam
/ɪɡˈzæm/
Bài kiểm tra, kỳ thi, cuộc kiểm tra, khám nghiệm (viết tắt của examination).
Danh từ
1. Bài kiểm tra, kỳ thi, cuộc thi (viết tắt của *examination*, dùng trong lĩnh vực giáo dục để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng).
2. Sự khám nghiệm, sự kiểm tra (thường là khám bệnh, kiểm tra y tế, hoặc kiểm tra chính thức).