stop

stop
/stɑːp/, /stɒp/
Ngừng, dừng lại, chặn, cắt, bịt, ga/bến đỗ, dấu chấm
Danh từ
1. Sự ngừng lại, sự dừng, sự đỗ lại; tình trạng bị ngừng lại.
2. Sự ở lại, sự lưu lại.
3. Ga, bến, chỗ đỗ (xe khách…).
4. Dấu chấm câu (nhất là dấu chấm hết) (.).
5. (âm nhạc) Dãy ống trong đàn ống tạo ra những âm cùng một âm sắc; nút, cần bấm, phím điều khiển các ống đó.
6. (âm nhạc) Sự ngừng để đổi giọng; sự bấm (kèn…); nắp hơi, cần bấm.
7. Thiết bị điều chỉnh độ mở cho ánh sáng lọt vào thấu kính (trong máy ảnh).
8. Cái chặn (để điều chỉnh, làm cho ngừng hoạt động).
9. Điệu nói.
10. (vật lý) Cái chắn sáng.
11. (ngôn ngữ học) Âm tắc.
12. (hàng hải) Đoạn dây chão, đoạn dây thừng (để buộc).
13. (như) stop-order.
Ngoại động từ
1. Ngừng, nghỉ, thôi.
2. Chặn, ngăn chặn.
3. Cắt, cúp, treo giò.
4. Bịt lại, nút lại, hàn.
5. Chấm câu.
6. (âm nhạc) Bấm (dây đàn).
7. (hàng hải) Buộc (dây) cho chặt.
Nội động từ
1. Ngừng lại, đứng lại.
2. Lưu lại, ở lại.
TRỞ LẠI