S + be going to + V

S +  be going to  + V
[ S biː ˈgəʊɪŋ tuː V ]
Dự định làm gì. – Cấu trúc diễn tả ý định hoặc dự đoán (Sẽ, Sắp làm gì)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:**
* **Ý định:** Diễn tả kế hoạch hoặc ý định của Chủ ngữ (S) đã được quyết định từ trước và sắp được thực hiện.
* **Dự đoán:** Diễn tả dự đoán về tương lai dựa trên bằng chứng, dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + to be (am/is/are) + going to + Động từ nguyên mẫu không *to* (V)
3. **Ví dụ:**
* They are going to buy a new house next year. (Họ dự định mua một căn nhà mới vào năm tới.)
* She is going to be late. (Cô ấy sắp bị muộn rồi.)
TRỞ LẠI