going
going
/ˈgəʊɪŋ/
Sự đi, sự ra đi; đang đi, sẽ (Hiện tại phân từ của *go*)
Danh động từ & Hiện tại phân từ
1. **Danh động từ (Gerund):** Sự đi, sự ra đi (Ví dụ: *The going was tough.*).
2. **Hiện tại phân từ (Present Participle):** Đang đi, đang diễn ra (Là dạng *V-ing* của động từ *to go*).
Tính từ
1. **Đang diễn ra:** (Ví dụ: *a going concern* – một công ty đang hoạt động).
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
* **To be going to + V:** Sẽ làm gì (Diễn tả ý định hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại).