had

had
/hæd/
Đã có, đã ăn, đã làm (Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của *have*)
Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ)
1. **Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ** của động từ **to have** (có, sở hữu, ăn, uống, trải qua, v.v.).
2. **Trợ động từ:** Dùng để thành lập các thì **Hoàn thành** (Quá khứ Hoàn thành, Hiện tại Hoàn thành, v.v.).
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
* **Had better:** Nên làm gì (Mạnh hơn *should*).
* **Had to:** Đã phải làm gì (Bắt buộc trong quá khứ).
TRỞ LẠI