S + would rather + V

S +  would rather  + V
[ S wʊd ˈrɑːðər V ]
Muốn làm gì hơn. Cấu trúc diễn tả sự ưu tiên, lựa chọn (Thà làm gì)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:** Diễn tả sự ưu tiên, sự lựa chọn hoặc mong muốn của Chủ ngữ (S) đối với một hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + would rather + Động từ nguyên mẫu không *to* (V)
3. **Cấu trúc so sánh (Tùy chọn):** S + would rather + V1 + **than** + V2 (nguyên mẫu không *to*).
4. **Ví dụ:**
* I would rather read a book. (Tôi thà đọc sách.)
* We would rather walk than take a bus. (Chúng tôi thà đi bộ còn hơn đi xe buýt.)
TRỞ LẠI