used
used
/juːst/
Đã sử dụng, đã qua sử dụng, quen với (nếu đi với *to*)
Tính từ
1. Đã được sử dụng, đã qua sử dụng (thường nói về hàng hóa, đồ vật).
Động tính từ quá khứ (Past Participle)
1. Quá khứ phân từ của động từ **”use”** (sử dụng).
Liên quan đến Cấu trúc Ngữ pháp
* **used to:** Đã từng (thói quen, trạng thái quá khứ).
* **be used to:** Đã quen với (sự thích nghi).