S + used to + V

S +  used to  + V
[ S juːst tuː V ]
Đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Cấu trúc diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt ở hiện tại
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Chức năng:** Diễn tả một hành động, thói quen hoặc trạng thái **đã từng** xảy ra/tồn tại thường xuyên trong quá khứ, nhưng **hiện tại đã không còn** nữa.
2. **Công thức:** Chủ ngữ (S) + used to + Động từ nguyên mẫu (V)
3. **Ví dụ:** She used to live in London. (Cô ấy đã từng sống ở London.)
TRỞ LẠI