your hand🔊your hand[ jʊər hænd ]Tay của bạn, bàn tay của bạnCụm danh từ1. Tay của bạn; bàn tay của bạn (bộ phận cơ thể).Cụm từ liên quan* Give me your hand: Đưa tay đây (thường để bắt tay, giúp đỡ hoặc dắt đi).