look

look
/lʊk/
Nhìn, xem, có vẻ, vẻ mặt, ngoại hình, phong cách
Danh từ
1. Cái nhìn, cái dòm, sự xem xét
2. Vẻ mặt, nét mặt
3. Ngoại hình, nhan sắc
4. Phong cách, mốt
Động từ
1. Nhìn; xem; ngó; để ý; chú ý
2. Mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn
3. Ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý
4. Mong đợi, tính đến, toan tính
5. Hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về
6. Có vẻ; tỏ ra
Cụm động từ look, Thành ngữ look , Cụm từ cố định look

 

TRỞ LẠI