bit

bit
/bɪt/
Mẩu, miếng, chút, đồng xu, sự cắn, đơn vị thông tin.
Danh từ
1. Mẩu, miếng nhỏ, phần nhỏ (thức ăn, vật chất).
2. Một chút, một ít (chỉ số lượng hoặc khoảng thời gian ngắn).
3. (Thông tục) Đồng xu nhỏ, tiền lẻ.
4. Sự cắn, vết cắn (của động vật).
5. (Kỹ thuật/Tin học) Đơn vị thông tin cơ bản nhất (binary digit).
6. Cái hàm thiếc (dùng để giữ ngựa).
Ngoại động từ
1. (Từ cổ) Cắn, ngoạm (là dạng quá khứ của “bite”, nhưng ít dùng).
TRỞ LẠI