Fixed asset

fixed  asset
/fɪkst ˈæset/
Tài sản cố định, tài sản dài hạn
Kết hợp từ (Kinh tế/Kế toán)
1. Tài sản cố định
Danh từ
1. Tài sản dài hạn (không dễ dàng chuyển thành tiền mặt)
TRỞ LẠI