Fixed asset🔊fixed asset/fɪkst ˈæset/Tài sản cố định, tài sản dài hạnKết hợp từ (Kinh tế/Kế toán)1. Tài sản cố địnhDanh từ1. Tài sản dài hạn (không dễ dàng chuyển thành tiền mặt)