fixed income

fixed income
/fɪkst ˈɪnkʌm/
Thu nhập cố định, thu nhập ổn định
Kết hợp từ (Kinh tế)
1. Thu nhập cố định
Danh từ
1. Thu nhập ổn định (thường từ lương hưu hoặc đầu tư lãi suất cố định)
TRỞ LẠI