fixed income🔊fixed income/fɪkst ˈɪnkʌm/Thu nhập cố định, thu nhập ổn địnhKết hợp từ (Kinh tế)1. Thu nhập cố địnhDanh từ1. Thu nhập ổn định (thường từ lương hưu hoặc đầu tư lãi suất cố định)