fixed
fixed
/fɪkst/
Cố định, bất động, không đổi, được bố trí trước
Tính từ
1. Đứng yên, bất động, cố định
2. Được bố trí trước
Kết hợp từ
* Fixed costs: Chi phí cố định
* Fixed price: Giá cố định
* Fixed income: Thu nhập cố định
* Fixed asset: Tài sản cố định
Cụm từ cố định
* To be fixed on something: Tập trung vào điều gì