to bring forward

to bring forward
/tə brɪŋ ˈfɔːrwərd/
Đưa ra, nêu ra, đề ra, chuyển sang (kế toán)
Cụm động từ
1. Đưa ra, nêu ra, đề ra, mang ra
2. (Kế toán) Chuyển sang
TRỞ LẠI