to bring down

to bring down
/tə brɪŋ daʊn/
Đem xuống, hạ xuống, bắn rơi, hạ bệ
Cụm động từ
1. Đem xuống, đưa xuống, mang xuống
2. Hạ xuống, làm tụt xuống
3. Hạ, bắn rơi (máy bay, chim)
4. Hạ bệ, làm nhục (ai)
5. Mang lại (sự trừng phạt…) cho (ai)
TRỞ LẠI