to bring down🔊to bring down/tə brɪŋ daʊn/Đem xuống, hạ xuống, bắn rơi, hạ bệCụm động từ1. Đem xuống, đưa xuống, mang xuống2. Hạ xuống, làm tụt xuống3. Hạ, bắn rơi (máy bay, chim)4. Hạ bệ, làm nhục (ai)5. Mang lại (sự trừng phạt…) cho (ai)