Cụm động từ bring
Cụm động từ bring
* To bring about: Làm xảy ra, dẫn đến, gây ra
* To bring back: Đem trả lại, mang trả lại; làm nhớ lại, gợi lại
* To bring down: Đem xuống; hạ xuống; bắn rơi; hạ bệ; mang lại (sự trừng phạt)
* To bring forth: Sản ra, sinh ra, gây ra
* To bring forward: Đưa ra, nêu ra, đề ra; chuyển sang (kế toán)
* To bring in: Đưa vào, mang vào; thu; đem lại (lợi tức)
* To bring off: Cứu
* To bring on: Dẫn đến, gây ra; làm cho phải bàn cãi
* To bring out: Đưa ra; nói lên; xuất bản; làm nổi bật, làm lộ rõ ra; giới thiệu (thiếu nữ)
* To bring over: Làm cho thay đổi lối suy nghĩ, thuyết phục
* To bring round: Làm cho tỉnh lại; làm cho thay đổi ý kiến theo
* To bring through: Giúp vượt qua khó khăn hiểm nghèo
* To bring to: Dẫn đến, đưa đến; làm cho; dừng lại, đỗ lại (hàng hải)
* To bring together: Gom lại; nhóm lại; kết thân
* To bring under: Làm cho vào khuôn phép, làm cho ngoan ngoãn, làm cho phục tùng
* To bring up: Đem lên, mang lên, đưa ra; nuôi dưỡng, giáo dục; làm ngừng lại; nêu (vấn đề)
Thành ngữ
* To bring down the house: Làm cho cả rạp vỗ tay nhiệt liệt
* To bring home to: Làm cho nhận thấy, làm cho thấy rõ, làm cho hiểu
* To bring into play: Phát huy
* To bring to bear on: Dùng, sử dụng; hướng về, chĩa về