old

old
/əʊld/
Cũ, cổ; già; đã biết từ lâu; trước đây; lão luyện
Tính từ
1. Cũ; cổ (không mới, đã có từ lâu).
2. Thuộc về một độ tuổi nào đó (thường dùng sau con số, ví dụ: *ten years old*).
3. Không còn trẻ nữa; già.
4. Đã biết từ lâu, thân quen; cũ (chỉ mối quan hệ).
5. Trước đây; về trước (chỉ công việc hoặc vị trí trước đó).
6. Thân mến (dùng như một từ âu yếm, thân mật).
7. (Dùng để nhấn mạnh, ví dụ: *any old thing*).
8. Già giặn; lão luyện (có nhiều kinh nghiệm).
TRỞ LẠI