structure

structure
/ˈstrʌktʃər/
Cấu trúc, kết cấu; công trình kiến trúc
Danh từ
1. Kết cấu, cấu trúc (cách tổ chức các bộ phận thành một tổng thể).
2. Công trình kiến trúc, công trình xây dựng (tòa nhà hoặc vật thể xây dựng lớn).
TRỞ LẠI