drink🔊drink/drɪŋk/Uống, uống rượu.Động từ1. Uống (chất lỏng).2. Uống rượu (thói quen hoặc quá độ).Danh từ1. Đồ uống, thức uống.2. Hớp, ngụm.3. Rượu; lượng rượu đã rót ra.4. Thói rượu chè, thói nghiện rượu.5. (the drink) Biển.