cuddle🔊cuddle[ ˈkʌdl ]Ôm ấp; Rúc vào lòng; Cái ôm ấpĐộng từ1. Ôm ấp, âu yếm (một cách nhẹ nhàng và trìu mến).2. Rúc vào lòng, nằm sát (để tìm sự ấm áp).3. Nằm cuộn tròn (chỉ vật).Danh từ1. Cái ôm ấp, sự ôm ấp, sự âu yếm.