mom🔊mom[ mɑːm ]Mẹ (thông tục); Mẫu thânDanh từ1. Mẹ (từ thân mật hoặc thông tục, tương đương với *mother*).2. Người phụ nữ đóng vai trò là mẹ (người chăm sóc, bảo vệ).