rest
rest
[ rest ]
Nghỉ ngơi; Phần còn lại; Tựa, Đặt
Danh từ
1. Sự nghỉ ngơi, sự thư giãn.
2. Phần còn lại, số còn lại.
3. Sự đứng yên, sự nằm yên.
4. Cái tựa, chỗ dựa.
Động từ
1. Nghỉ ngơi, ngừng làm việc.
2. Đặt, Tựa (đặt vật gì lên).
3. Nằm, Đặt ở một vị trí nào đó.
4. Dựa vào, tùy thuộc vào.